Ấn chương là gì? Con dấu là gì? Cách sử dụng chúng trong thư pháp


Ấn chương là dấu son hoàn thiện tác phẩm thư pháp. Cùng Thanh Phong tìm hiểu âm văn, dương văn, các loại ấn và cách đóng dấu hài hoà trong thư pháp Việt.

Thư phòng · Nghệ thuật khắc ấn

Ấn chươngDấu son trên nét mực

Con dấu là gì? Chọn ấn và đóng ấn thế nào để một bức thư pháp thêm trọn vẹn?

Ấn chương và dấu son trong nghệ thuật thư pháp
Một dấu son nhỏ, một nét riêng của người viết.

Giữa sắc mực đen và khoảng giấy trắng, một dấu son đỏ có thể làm cả bức thư pháp bừng lên. Nhỏ bé nhưng giàu ý nghĩa, ấn chương vừa gợi danh tính người viết, vừa góp phần hoàn thiện bố cục tác phẩm.

Trong thư pháp Việt, cách dùng ấn thường linh hoạt hơn so với nhiều quy ước của thư pháp Hán. Dù vậy, người mới vẫn nên hiểu cấu tạo, loại ấn và nguyên tắc đặt dấu trước khi đóng lên tác phẩm. Thanh Phong mời bạn bắt đầu từ những điều căn bản nhất.

01Ấn chương, con dấu là gì?

Ấn chương là con dấu có mặt khắc chữ, hình hoặc hoa văn, dùng để tạo dấu in lên giấy. Trong thư pháp, ấn thường được chế tác từ đá, ngọc, gỗ hoặc những vật liệu phù hợp khác.

Cần phân biệt con ấn — vật dùng để đóng — với dấu ấn — hình ảnh lưu lại trên tác phẩm. Mặt đáy quyết định hình dấu in; thân ấn và các mặt bên có thể được chạm khắc để tăng vẻ đẹp riêng.

Nội dung trên ấn có thể là tên, tự, hiệu, tên thư phòng, một câu ngắn hay hình tượng mà người viết yêu thích. Những thông tin như thời gian, nơi sáng tác thường được ghi trong phần đề khoản; dấu ấn có thể bổ trợ nhưng không phải con ấn nào cũng chứa những thông tin ấy.

Thân ấn được chạm khắc, kết hợp giá trị sử dụng và vẻ đẹp tạo hình.
Thân ấn được chạm khắc, kết hợp giá trị sử dụng và vẻ đẹp tạo hình.

02Âm văn và dương văn

Đây là hai cách khắc, không phải hai màu mực khác nhau. Cách khắc quyết định phần nào tiếp xúc với ấn nê và phần nào để lại màu trên giấy.

Đối chiếu hai kiểu dấu in: chữ đỏ trên nền giấy và chữ trắng trên nền đỏ.
Đối chiếu hai kiểu dấu in: chữ đỏ trên nền giấy và chữ trắng trên nền đỏ.
Khắc chìm · Bạch văn

Âm văn

Nét chữ được khắc chìm xuống mặt ấn. Phần nền còn lại tiếp nhận màu, tạo dấu in nền đỏ, chữ trắng — chính xác hơn là chữ mang màu của giấy.

Mảng đỏ thường tạo cảm giác đậm và có sức nặng thị giác.

Minh hoạ mặt khắc và dấu in của ấn âm văn.
Minh hoạ mặt khắc và dấu in của ấn âm văn.
Khắc nổi · Chu văn

Dương văn

Phần nền được khắc bỏ, giữ nét chữ nổi trên mặt ấn. Khi đóng, nét chữ tiếp nhận màu và tạo dấu in chữ đỏ, nền trắng — nền là màu giấy.

Dấu thường thoáng hơn, làm nổi rõ đường nét của chữ.

Minh hoạ mặt khắc và dấu in của ấn dương văn.
Minh hoạ mặt khắc và dấu in của ấn dương văn.

03Hình dáng của ấn

Hình dáng dấu in góp phần tạo nhịp điệu cho tác phẩm. Đường viền có thể bao quanh nội dung để làm rõ hình ấn, nhưng cũng có những thiết kế không dùng khung.

Ấn chữ nhật và ấn vuông: hai hình dáng quen thuộc trong thư pháp.
Ấn chữ nhật và ấn vuông: hai hình dáng quen thuộc trong thư pháp.
Hình dángGợi ý sử dụng
VuôngCân đối, trang trọng; thường được chọn cho ấn tên hoặc hiệu.
Chữ nhậtPhù hợp với nội dung dài hơn; dễ phối cùng một dòng đề khoản.
TrònMềm mại, có thể dùng cho tên, biểu tượng hoặc dấu mang tính cá nhân.
Bầu dụcTạo nét thanh thoát; thường gặp ở những ấn dùng để điểm xuyết.
Tự doNương theo hình đá hoặc ý đồ tạo hình; cần cân nhắc kỹ với bố cục.

Không nên chọn hình ấn chỉ vì thấy đẹp khi đứng riêng. Hãy xét dấu in ấy bên cạnh nét chữ, khoảng trống và kích thước của bức thư pháp.

04Vai trò và vị trí đóng ấn

Ấn chương có ba vai trò nổi bật: ghi dấu người viết, bổ trợ ý nghĩa và điều hoà bố cục. Mảng son đỏ tạo điểm nhấn giữa các nét mực, nhưng chỉ đẹp khi được đặt đúng chỗ và đúng mức.

Mặt ấn mang chữ triện, thân ấn được chạm khắc tạo hình.
Mặt ấn mang chữ triện, thân ấn được chạm khắc tạo hình.

Danh chương: ghi dấu tác giả

Danh chương là ấn mang tên, tự hoặc hiệu của người viết; có thể phối cùng một dấu biểu tượng cá nhân. Ấn thường đặt gần phần ký tên hoặc cuối đề khoản, vì vậy hay xuất hiện ở vùng dưới tác phẩm.

Đây là lựa chọn nên ưu tiên khi người mới muốn hoàn thiện bài viết và xác định tác giả. Tuy nhiên, không nên coi “mọi bức thư pháp đều bắt buộc có danh chương” là quy tắc tuyệt đối cho mọi hoàn cảnh.

Ví dụ phối hợp chữ viết với dấu ấn trên tác phẩm.
Ví dụ phối hợp chữ viết với dấu ấn trên tác phẩm.

Nhàn chương: gửi thêm một ý vị

Nhàn chương thường mang câu ngắn, ý niệm, sở thích hoặc hình tượng, không chỉ mang tên tác giả. Cách gọi này dựa nhiều vào nội dung và công dụng, chứ không chỉ vào vị trí.

Một nhàn chương đặt ở phần đầu tác phẩm có thể được dùng như dẫn thủ chương, giúp mở nhịp cho bố cục. Vì thế, không phải mọi nhàn chương đều phải ở trên cùng hay đều ghi thời gian, địa điểm.

Những mẫu ấn đa dạng về hình dáng và nội dung.
Những mẫu ấn đa dạng về hình dáng và nội dung.

Yêu chương: điểm xuyết vùng giữa

Yêu chương được đặt ở vùng giữa tác phẩm để liên kết các khoảng trống hoặc bổ trợ ý nghĩa. Nội dung có thể là chữ hay hình, miễn phù hợp với tinh thần của chính văn.

Ấn ở vị trí này dễ gây chú ý, nên cần dùng tiết chế. Nếu bố cục đã chặt chẽ, thêm một dấu nữa có thể khiến tác phẩm trở nên nặng nề.

Quan sát mối quan hệ giữa nét chữ, đề khoản, dấu son và khoảng giấy trống.
Quan sát mối quan hệ giữa nét chữ, đề khoản, dấu son và khoảng giấy trống.

05Cách đóng ấn từng bước

Chuẩn bị mặt ấn và chất đóng dấu trước khi thực hiện trên tác phẩm.
Chuẩn bị mặt ấn và chất đóng dấu trước khi thực hiện trên tác phẩm.

Để có dấu in đẹp, cần chuẩn bị con ấn, ấn nê dùng cho thư hoạ, giấy thử và một mặt kê bằng phẳng có độ đệm phù hợp.

Trong cách gọi thông dụng, người viết đôi khi gọi chất đóng dấu đỏ là “chu sa”. Tuy nhiên, chu sa là tên một loại sắc liệu; ấn nê là chất dùng để đóng dấu, có công thức khác nhau tùy sản phẩm.

Một dấu in rõ không đến từ việc lấy thật nhiều màu hay ấn thật mạnh, mà từ lớp màu đều, mặt ấn sạch và lực đóng ổn định.

  1. Làm sạch mặt ấnKiểm tra bụi, cặn màu và những rãnh chữ nhỏ. Lau hoặc làm sạch nhẹ theo vật liệu của ấn, tránh làm mẻ mặt khắc.
  2. Chuẩn bị ấn nêNếu sản phẩm bị tách dầu, xử lý hoặc đảo nhẹ theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không tự ý pha thêm dầu; với loại có sợi, tránh khuấy mạnh làm rối hoặc đứt sợi.
  3. Lấy màu đềuChạm nhẹ mặt ấn nhiều lần lên ấn nê để phủ đều vùng cần in. Kiểm tra các góc và đường viền, tránh để màu đóng thành lớp quá dày.
  4. Đóng thử trên giấy tương tựThử trên giấy gần giống giấy của tác phẩm để kiểm tra độ rõ, màu và nguy cơ loang. Đây cũng là lúc xác nhận chiều chữ.
  5. Định vị và đóng một lầnĐặt giấy trên mặt kê phù hợp, xác định vị trí rồi hạ ấn thẳng xuống. Giữ lực đều, không xoay hoặc trượt; nhấc ấn thẳng lên để hạn chế dấu bị nhoè.
  6. Để dấu ổn định, rồi cất ấnChờ màu đủ khô trước khi chạm, xếp hoặc cuộn tác phẩm. Làm sạch phần màu dư trên ấn và đậy kín hộp ấn nê sau khi dùng.

06Phối ấn với chữ cho hài hoà

Quy tắc hữu ích nhất là để dấu ấn nâng đỡ chính văn. Hãy nhìn toàn bộ tác phẩm trước khi quyết định vị trí, số lượng và kích thước dấu.

  • Kích thước vừa phải: lấy cỡ chữ và vùng đề khoản làm mốc. Tránh một dấu quá lớn lấn át phần chữ; không cần áp dụng một tỷ lệ cứng cho mọi tác phẩm.
  • Có tương phản nhưng cùng tinh thần: chữ triện trên ấn có thể phối với khải, hành, thảo hoặc lệ. Thể chữ trên ấn không bắt buộc phải khác chính văn trong mọi trường hợp.
  • Giữ khoảng thở: tránh đóng sát chữ, đè lên nét quan trọng hoặc ép sát mép giấy khiến tác phẩm bị chật.
  • Nội dung có liên hệ: một nhàn chương hoặc yêu chương nên hợp với ý nghĩa của chính văn, thay vì chỉ làm đầy chỗ trống.
  • Tiết chế số lượng: với người mới, một danh chương đặt hợp lý thường là điểm bắt đầu tốt. Chỉ thêm ấn khi bố cục thực sự cần.
  • Phối âm và dương có chủ đích: nếu dùng nhiều dấu, xem tổng lượng màu đỏ và nhịp phân bố; tránh tập trung quá nhiều mảng đặc vào một vùng.
Đường nét và cấu trúc mặt khắc tạo nên đặc điểm riêng của mỗi con ấn.
Đường nét và cấu trúc mặt khắc tạo nên đặc điểm riêng của mỗi con ấn.

Nét riêng không đồng nghĩa với chống giả tuyệt đối

Tay nghề khắc ấn tạo ra những đường nét, khoảng trống và dấu dao riêng. Một số nghệ nhân còn tạo hiệu ứng sứt cạnh hoặc phong hoá để tăng vẻ cổ kính.

Những đặc điểm ấy có thể hỗ trợ việc đối chiếu dấu, nhưng không tự chứng minh tác phẩm là thật. Không nên chủ động làm nứt vỡ con ấn chỉ với mục đích ngăn sao chép.

Danh chương, nhàn chương và yêu chương cũng không thay thế hoàn toàn cho nhau: chúng có thể cùng tạo vẻ đẹp cho tác phẩm, nhưng mang những nhiệm vụ khác nhau.

07Vì sao gọi là ấn triện?

Tên gọi ấn triện gắn với việc sử dụng triện thư trên mặt ấn. Đường nét của thể chữ này phù hợp với việc tổ chức chữ trong một diện tích nhỏ, tạo vẻ trang trọng và giàu tính tạo hình.

Khi chính văn được viết bằng khải, hành, thảo hoặc lệ, dấu triện có thể đem lại một nhịp điệu khác: nét bút mềm mại gặp nét khắc cô đọng; mực đen gặp sắc son đỏ.

Triện thư có hệ thống cấu trúc và phép viết riêng, không nên hiểu rằng thể chữ này “ít pháp độ”. Đồng thời, không phải mọi con dấu đều dùng chữ triện: ấn có thể khắc chữ theo lối khác, biểu tượng hoặc hình ảnh.

Nghệ thuật khắc ấn kết hợp bố cục chữ trên mặt đáy và tạo hình ở thân ấn.
Nghệ thuật khắc ấn kết hợp bố cục chữ trên mặt đáy và tạo hình ở thân ấn.

Đóng ấn là đặt một dấu son
vào đúng khoảng lặng của nét mực.

THANH PHONG · THƯ PHÁP VIỆT

Với người mới, hãy bắt đầu từ một con ấn vừa vặn, ấn nê phù hợp và thói quen đóng thử. Khi đã hiểu mối quan hệ giữa chữ, dấu và khoảng trống, bạn sẽ biết lúc nào nên thêm một dấu son — và lúc nào nên giữ nguyên khoảng giấy ấy.

Hình ảnh: sử dụng lại các ảnh trong bài gốc do bạn cung cấp. Tham khảo bổ sung về cách khắc âm, dương và triện thư: The Metropolitan Museum of Art.

1 nhận xét: